life assurance
Danh từ: - Bảo hiểm nhân thọ (dạng bảo hiểm trả tiền cho người thụ hưởng được chỉ định khi người được bảo hiểm qua đời). Thuật ngữ này được dùng phổ biến ở Anh, tương đương với "life insurance" trong tiếng Anh Mỹ.
- (Cha tôi đã mua một hợp đồng bảo hiểm nhân thọ để bảo vệ gia đình chúng tôi.)
- (Ở Anh, họ gọi bảo hiểm nhân thọ là "life assurance".)
"Whole life assurance": bảo hiểm nhân thọ trọn đời (có giá trị trong suốt cuộc đời người được bảo hiểm).
- Whole life assurance guarantees a payout whenever the insured dies. (Bảo hiểm nhân thọ trọn đời đảm bảo chi trả bất cứ khi nào người được bảo hiểm qua đời.)
"Term life assurance": bảo hiểm nhân thọ có thời hạn (chỉ chi trả nếu người được bảo hiểm qua đời trong một khoảng thời gian nhất định).
- Term life assurance is cheaper but only covers a specific period. (Bảo hiểm nhân thọ có thời hạn rẻ hơn nhưng chỉ bao phủ một giai đoạn cụ thể.)
Life insurance (danh từ): bảo hiểm nhân thọ (thuật ngữ phổ biến ở Mỹ, có nghĩa tương tự "life assurance").
- She bought a life insurance policy to cover her mortgage. (Cô ấy đã mua một hợp đồng bảo hiểm nhân thọ để trang trải khoản thế chấp của mình.)
Assurance (danh từ): sự bảo đảm, cam đoan (trong bối cảnh bảo hiểm, thường chỉ các hợp đồng chắc chắn xảy ra như cái chết).
- Assurance differs from insurance in that it covers events that are certain to happen. (Bảo đảm khác với bảo hiểm ở chỗ nó bao phủ những sự kiện chắc chắn xảy ra.)
Life cover: bảo hiểm nhân thọ (thuật ngữ thông dụng ở Anh).
- He increased his life cover after having children. (Anh ấy đã tăng mức bảo hiểm nhân thọ sau khi có con.)
Death benefit: quyền lợi tử vong (khoản tiền được trả khi người được bảo hiểm qua đời).
- The death benefit from the life assurance policy was paid to the widow. (Quyền lợi tử vong từ hợp đồng bảo hiểm nhân thọ đã được trả cho người góa phụ.)
(Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "life assurance".)
(Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "life assurance".)